Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hạnh phúc bền vững" (1)
hạnh phúc bền vững
Tiếng Anh
Cụm từsustainable happiness
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
I believe sustainable happiness is created only by two decent people being together.
Từ liên quan "hạnh phúc bền vững" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hạnh phúc bền vững" (1)
Em tin hạnh phúc bền vững chỉ được tạo bởi hai người tử tế ở bên nhau.
I believe sustainable happiness is created only by two decent people being together.
